Juan Román Riquelme, biểu tượng của bóng đá Argentina, không chỉ là một trong những tiền vệ tấn công xuất sắc nhất thế hệ mình mà còn là hiện thân của nghệ thuật chơi bóng.
Sau khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ ở tuổi 36 trong màu áo Boca Juniors, anh hiện đảm nhiệm vai trò Chủ tịch CLB này, tiếp tục cống hiến cho bóng đá quê hương. Sự nghiệp quốc tế Riquelme đã gặt hái thành công ở cấp độ đội tuyển trẻ, với chức vô địch U-20 Nam Mỹ và FIFA U-20 World Cup vào năm 1997.

Anh ra mắt đội tuyển quốc gia cùng năm và thi đấu trong 57 trận, ghi 17 bàn thắng từ 1997 đến 2008. Đáng chú ý, anh là đội trưởng đội tuyển Argentina giành huy chương vàng tại Thế vận hội Mùa hè 2008, thi đấu bên cạnh Lionel Messi.
Tốc độ
Tốc độ không phải điểm mạnh của Riquelme. Anh thường chơi chậm rãi, ưu tiên kiểm soát bóng và tổ chức lối chơi hơn là đua tốc. Do đó, anh phù hợp với các chiến thuật thiên về kiểm soát bóng hơn là tấn công tốc độ cao.
Dứt điểm
Riquelme sở hữu kỹ năng dứt điểm đáng chú ý, đặc biệt ở các cú sút xa. Trong vòng cấm, khả năng dứt điểm của anh không quá nổi bật, nhưng các cú ZD từ ngoài vòng cấm lại rất hiệu quả. Những đường bóng đi xoáy và hiểm hóc của Riquelme luôn đặt thủ môn đối phương vào tình thế khó khăn.

Chuyền bóng
Chuyền bóng là điểm mạnh nhất của Riquelme. Anh xuất sắc trong các tình huống phối hợp ngắn, với khả năng chuyền bóng chính xác và thông minh. Đặc biệt, những pha chọc khe xuyên tuyến của anh thường mang tính đột biến cao, mở ra cơ hội rõ ràng cho đồng đội. Ngoài ra, khả năng phất bóng dài của Riquelme cũng tạo nên sự khác biệt, mang lại nhiều giải pháp tấn công.
Rê bóng
Riquelme là bậc thầy trong việc xử lý bóng trong không gian hẹp. Thay vì dựa vào tốc độ, anh sử dụng kỹ thuật, sự linh hoạt và khả năng xoay sở để vượt qua đối thủ và mở ra góc chuyền. Những động tác rê bóng dính chân của anh khiến việc lấy bóng từ Riquelme trở nên vô cùng khó khăn.
Tì đè
Thể hình chắc chắn và khả năng thăng bằng tốt giúp Riquelme thể hiện sự khó chịu trong các pha tì đè. Anh thường chủ động che bóng và giữ bóng rất chắc, đặc biệt trong các tình huống chịu áp lực từ đối phương. Tuy nhiên, ở thế bị động, anh vẫn có thể gặp khó khăn khi đối đầu với các cầu thủ mạnh về thể lực.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa