Robert Pirès là hiện thân của sự mềm mại, tinh tế và sáng tạo nơi hành lang cánh – một nghệ sĩ đích thực trong đội hình Arsenal huyền thoại dưới thời Arsène Wenger.
Sinh năm 1973 tại Pháp, Pirès khởi nghiệp tại Metz rồi tỏa sáng cùng Marseille trước khi bước lên đỉnh cao trong màu áo “Pháo thủ”. Anh là mảnh ghép không thể thiếu trong kỷ nguyên vàng của Arsenal, đặc biệt trong mùa giải bất bại 2003/04. Với cái chân phải khéo léo, những pha xử lý bóng thông minh và khả năng di chuyển không bóng đầy tinh quái, Pirès luôn biết cách tạo ra khác biệt bằng những đường kiến tạo chuẩn xác và những cú cứa lòng đậm chất nghệ sĩ.

Ở đội tuyển Pháp, anh cùng Les Bleus vô địch World Cup 1998 và Euro 2000, góp phần tạo nên một thế hệ vàng huyền thoại. Robert Pirès không chỉ là một cầu thủ chạy cánh xuất sắc, mà còn là người thổi hồn vào mọi trận đấu, biến bóng đá thành một cuộc trình diễn đầy thi vị.
Tốc độ: Vừa đủ để vượt qua hậu vệ trong thế đối mặt
Pirès không phải kiểu chạy cánh “xé gió”, nhưng anh rất nhạy trong bước đầu và biết chọn thời điểm tăng tốc. Trong những pha bứt tốc quãng ngắn hoặc cắt từ biên vào trung lộ, anh duy trì được đà chạy ổn định và khiến hậu vệ dễ bị “bỏ rơi” nếu mất tập trung.
Rê bóng: Mềm mại, đậm chất kỹ thuật Pháp
Điểm hay của Pirès là chạm bóng nhẹ nhàng, ngoặt bóng thanh thoát và giữ bóng rất đầm. Anh xử lý không phô trương, nhưng luôn có nhịp điệu riêng, tạo ra khoảng trống trước khi chuyền hoặc dứt điểm. Những pha rê dọc biên rồi bất ngờ cắt vào trong là “đặc sản” khiến nhiều đối thủ khó đoán.

Dứt điểm: Sát thương cao trong vòng 16m50
Pirès có khả năng đặt lòng ZD cực tốt – bóng đi cong, hiểm và rất “mượt”. Anh cũng xử lý một chạm tốt khi nhận bóng ở khu vực nguy hiểm. Dù không sở hữu cú sút uy lực bậc nhất, nhưng sự chính xác và bình tĩnh giúp anh luôn là mối đe dọa khi cắt từ biên trái vào trung lộ.
Không chiến: Hạn chế, chủ yếu hỗ trợ tranh chấp bóng hai
Với chiều cao trung bình và thể hình mảnh, Pirès không mạnh trong các pha đánh đầu tranh chấp trực tiếp. Tuy nhiên, anh vẫn biết chọn vị trí để đón bóng bật ra hoặc phối hợp với đồng đội, đủ để giữ nhịp trận đấu.
Tì đè: Khéo léo và lì đòn hơn bạn nghĩ
Pirès không phải mẫu càn lướt, nhưng anh không dễ bị đánh bật nhờ khả năng giữ thăng bằng tốt và chọn góc che chắn khôn ngoan. Trong phạm vi hẹp, anh rất bình tĩnh, thường xoay người hoặc đẩy nhẹ bóng tránh áp lực rồi xử lý tiếp.
Chuyền bóng: Thông minh, nhẹ nhàng và chuẩn xác
Pirès không chỉ là chân chuyền biên đơn thuần – anh sở hữu nhãn quan sáng và kỹ thuật chuyền tinh tế. Các pha nhả bóng ngắn, chọc khe sệt hoặc treo bóng của Pirès đều rất mượt, hợp lý và đặt đồng đội vào tư thế thuận lợi. Đây là yếu tố khiến anh chơi tốt ở cả cánh lẫn vai trò LAM hoặc CAM.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa