Hồi tưởng lại quá khứ, ngày 22/7/2002, Manchester United chính thức ký hợp đồng với trung vệ Rio Ferdinand. Để sở hữu anh, Quỷ đỏ đã phải chi trả số tiền 30 triệu bảng cho Leeds United, một con số kỷ lục vào thời điểm đó.
Đây cũng là lần thứ hai Ferdinand thiết lập mức phí chuyển nhượng cao nhất, đưa anh trở thành hậu vệ đắt giá nhất thế giới. Trong hai mùa giải chơi bóng tại Elland Road, Ferdinand từng là đội trưởng của Leeds trong mùa 2001-02. Tuy nhiên, áp lực tài chính buộc câu lạc bộ phải bán đi các ngôi sao sáng giá, và Ferdinand gia nhập Manchester United.

Ban đầu, mức phí chuyển nhượng được thỏa thuận chỉ dưới 30 triệu bảng, kèm theo các điều khoản phụ phí. Nhưng vì Leeds cần tiền gấp, số tiền được chốt ở mức 30 triệu bảng và thanh toán một lần. Khi khoác áo Manchester United, Ferdinand đạt đến đỉnh cao sự nghiệp. Anh giành 6 chức vô địch Premier League, 1 danh hiệu Champions League và được ghi nhận là một trong những trung vệ xuất sắc nhất thế giới.
Tốc độ
Ferdinand sở hữu tốc độ ấn tượng, với vóc dáng cao lớn nhưng gọn gàng. Điều này giúp anh duy trì sự linh hoạt và nhanh nhẹn trong các pha bứt tốc. Khi đối đầu với các tiền đạo tốc độ cao, Ferdinand thường xử lý tốt và mang lại hiệu quả nhất định.
Không chiến
Nhờ chiều cao vượt trội, kỹ năng đánh đầu và khả năng tì đè mạnh mẽ, Ferdinand rất hiệu quả trong các pha tranh chấp bóng bổng. Tuy nhiên, một điểm yếu của anh nằm ở việc đôi khi chọn vị trí rơi bóng chưa thật sự chính xác, tạo cơ hội cho đối phương tận dụng.

Tì đè
Khả năng tì đè của Ferdinand cực kỳ nổi bật. Anh có sức mạnh thể chất vượt trội, luôn chủ động và hiệu quả trong các pha va chạm. Những tình huống che chắn bóng hay tranh chấp trực diện đều thể hiện sự chắc chắn và uy lực của anh.
Cắt bóng
Ferdinand có tư duy di chuyển thông minh và khả năng cắt bóng tuyệt vời. Với sải chân dài, anh thực hiện các pha tắc bóng chính xác, đầy uy lực. Khả năng xoạc bóng và đeo bám đối thủ trong các tình huống phòng ngự của anh cũng rất đáng khen ngợi.
Chuyền bóng
Về chuyền bóng, Ferdinand thể hiện mức ổn định. Tuy nhiên, so với tiêu chuẩn hiện nay, khả năng chuyền dài của anh chưa thật sự nổi bật. Những đường chuyền thường cần không gian và tư thế thuận lợi để đạt hiệu quả tối ưu.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa