Ole Gunnar Solskjaer là một trong những biểu tượng được yêu mến nhất của Manchester United, gắn liền với biệt danh “Sát thủ có gương mặt trẻ thơ”.
Gia nhập Quỷ Đỏ năm 1996, tiền đạo người Na Uy nhanh chóng ghi dấu ấn với bản năng săn bàn nhạy bén, khả năng chọn vị trí khôn ngoan và sự lạnh lùng trong những khoảnh khắc quyết định. Khoảnh khắc vĩ đại nhất trong sự nghiệp Solskjaer chính là bàn thắng ở phút bù giờ trong trận chung kết Champions League 1999, mang về cú ăn ba lịch sử cho Man United.

Sau khi giải nghệ, ông tiếp tục gắn bó với đội bóng với vai trò huấn luyện viên, từng dẫn dắt Quỷ Đỏ chinh chiến ở nhiều đấu trường lớn. Solskjaer không chỉ được nhớ đến bởi những bàn thắng quan trọng, mà còn bởi tinh thần tận hiến và tình yêu bền chặt dành cho Manchester United.
Tốc độ – Nhanh nhẹn, đủ để tạo khoảng trống
Solskjaer mùa DCB không phải mẫu cầu thủ quá bùng nổ về tốc độ, nhưng khả năng di chuyển khôn ngoan giúp ông luôn biết cách chọn vị trí để bứt lên đúng lúc. Tốc độ khởi động khá ổn, đủ để tận dụng khoảng trống sau lưng hàng thủ, đặc biệt khi được chọc khe sớm.
Dứt điểm – Điểm mạnh hàng đầu
Thế mạnh lớn nhất của Solskjaer nằm ở khả năng dứt điểm đa dạng và lạnh lùng. Những cú sút một chạm, chích mũi giày hay dứt điểm trong vòng cấm đều rất hiệu quả. Sự ổn định và độ bén của ông khiến mỗi cơ hội trở nên cực kỳ nguy hiểm, đúng chất “siêu dự bị” luôn biết cách ghi bàn ở thời khắc quyết định.

Chuyền bóng – Ở mức tròn vai
Khả năng chuyền bóng của Solskjaer chỉ ở mức ổn. Các pha ban bật ngắn, phối hợp đơn giản khá mượt mà, nhưng những đường chuyền sáng tạo hoặc mở biên thì không phải điểm mạnh. Người chơi nên để ông tập trung nhiều hơn vào khâu dứt điểm thay vì kiến tạo.
Rê bóng – Gọn gàng và hiệu quả
Solskjaer không có kỹ thuật hoa mỹ, nhưng khả năng xử lý gọn gàng, đơn giản và hiệu quả trong không gian hẹp giúp ông dễ dàng xoay sở để tung cú sút. Ông phù hợp với lối chơi trực diện, ít chạm, thay vì rê dắt phức tạp.
Tì đè – Thể hình trung bình, tranh chấp chưa mạnh
Solskjaer có thể hình không quá lý tưởng cho những pha va chạm tay đôi. Khi bị áp sát bởi trung vệ cao to, ông dễ mất lợi thế. Điểm mạnh của ông không nằm ở sức mạnh, mà ở sự tinh quái và khả năng chọn vị trí khôn ngoan.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa