Johan Cruyff, tên đầy đủ: Hendrik Johannes Cruyff, là một cố cầu thủ và huấn luyện viên bóng đá người Hà Lan. Khi là cầu thủ, ông từng giành giải thưởng Quả Bóng Vàng ba lần. Cruyff là một trong những thành viên nổi tiếng nhất của triết lý bóng đá có tên Bóng đá tổng lực do Rinus Michels tạo ra.
Tại cấp độ câu lạc bộ, Cruyff khởi nghiệp tại Ajax. Ông đã cùng câu lạc bộ 8 lần vô địch quốc gia và giành ba Cúp C1 châu Âu. Năm 1973 ông chuyển đến FC Barcelona và lập Kỷ lục chuyển nhượng cầu thủ bóng đá mới. Ông có được danh hiệu La Liga cùng đội bóng ngay mùa đầu tiên và giành Quả bóng vàng châu Âu năm đó.

Sau khi giải nghệ vào năm 1984, Cruyff cũng có nhiều thành công trong sự nghiệp huấn luyện viên với Ajax và FC Barcelona. Sau này ông vẫn là một cố vấn có ảnh hưởng ở hai câu lạc bộ. Con trai ông Jordi cũng là một cầu thủ chuyên nghiệp.
Tốc độ
Cruyff có tốc độ khá ấn tượng, với khả năng tăng tốc nhanh chóng và hiệu quả trong trò chơi FC Online. Ông có khả năng tăng tốc trong các khoảng cách ngắn cực kỳ tốt, khiến cho các hậu vệ khó lòng bắt kịp nếu ông có cơ hội xuất phát trước.
Dứt điểm
Với khả năng sút tốt bằng cả hai chân, Cruyff nổi bật với những pha dứt điểm chính xác trong vòng cấm từ nhiều góc độ khác nhau. Ngoài ra, ông cũng thể hiện khả năng sút xa và sút xoáy ZD từ rìa vòng cấm 16m50 với độ chính xác cao và lực sút ổn định.

Chuyền bóng
Cruyff là một huyền thoại với khả năng chuyền bóng đáng kinh ngạc. Ông thực hiện các đường chuyền ngắn hay chuyền dài đều chính xác, mang lại cảm giác ổn định và hiệu quả trong mỗi tình huống. Đặc biệt, khả năng chọc khe của ông, nhất là những pha chọc khe xuyên tuyến ZW, luôn khiến người hâm mộ phải kinh ngạc.
Rê bóng
Khả năng xử lý bóng của Cruyff là tuyệt vời, ông rê bóng một cách khéo léo, linh hoạt thay đổi hướng bóng và thực hiện những pha đi bóng tốc độ rất hiệu quả. Kỹ năng sử dụng các động tác kỹ thuật của ông rất tốt, nhất là khi ở trong không gian hẹp, ông luôn giữ được bóng trong chân một cách uyển chuyển và khó bị đối thủ cướp bóng.
Tì đè
Cruyff không thực sự mạnh trong khả năng tì đè. Với thể hình nhỏ và khả năng giữ thăng bằng chưa thật sự tốt, ông thường gặp khó khăn khi phải so vai trực tiếp với đối thủ. Sau khoảng một đến hai nhịp, ông dễ bị mất cân bằng và mất bóng, vì vậy cần hạn chế để ông phải đối đầu thể chất quá nhiều.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa