Henrikh Mkhitaryan là niềm tự hào lớn nhất của bóng đá Armenia – cầu thủ sở hữu nhãn quan sáng tạo, kỹ thuật tinh tế và khả năng bùng nổ ở những thời khắc quyết định. Sinh năm 1989 tại Yerevan, Mkhitaryan khởi nghiệp tại Pyunik trước khi vươn mình ra châu Âu và tỏa sáng rực rỡ trong màu áo Shakhtar Donetsk, nơi anh giành nhiều chức vô địch quốc nội và gây ấn tượng nhờ khả năng ghi bàn lẫn kiến tạo.
Anh tiếp tục khẳng định đẳng cấp ở Bundesliga cùng Borussia Dortmund, nơi Henrikh trở thành mắt xích quan trọng trong lối chơi tấn công tốc độ dưới thời Thomas Tuchel. Sau đó, Mkhitaryan gia nhập Manchester United, góp công giúp đội giành Europa League 2016/17, rồi tiếp tục chinh chiến tại Arsenal và AS Roma – nơi anh giành danh hiệu Conference League cùng Jose Mourinho.

Trong màu áo đội tuyển Armenia, Mkhitaryan là đội trưởng và chân sút số một lịch sử, đồng thời là nguồn cảm hứng lớn cho thế hệ cầu thủ trẻ quê hương. Với lối chơi thông minh, cần mẫn và tinh thần thi đấu chuyên nghiệp, Henrikh Mkhitaryan đã khẳng định mình là một trong những tiền vệ tấn công xuất sắc, để lại dấu ấn đậm nét ở nhiều giải đấu lớn châu Âu.
Tốc độ: Linh hoạt và đủ bứt tốc
Mkhitaryan có bước chạy mềm mại, khéo léo khi tăng tốc quãng ngắn. Anh không phải “máy chạy” kiểu thuần tốc độ, nhưng vẫn đủ nhanh để vượt hậu vệ biên trong những tình huống phối hợp hoặc phản công nhanh.
Rê bóng: Mềm mại và uyển chuyển
Đây là phẩm chất nổi bật nhất của Mkhitaryan. Anh kiểm soát bóng rất dính chân, kết hợp các pha ngoặt người, đảo trụ hoặc giả sút cực kỳ mượt mà. Trong phạm vi hẹp, Mkhitaryan dễ dàng thoát pressing nhờ kỹ năng xử lý tinh tế.

Dứt điểm: Khá toàn diện, sắc bén trong vòng cấm
Mkhitaryan LE có khả năng dứt điểm hai chân khá tốt. Anh thường chọn cách đặt lòng ZD khi xâm nhập từ cánh, và không ít lần tạo ra những cú sút cong hiểm hóc. Ngoài ra, anh còn biết tận dụng khoảng trống để tung cú D uy lực từ tuyến hai.
Tì đè: Khéo léo hơn là sức mạnh
Mkhitaryan không giỏi tì đè kiểu vai chạm trực diện, nhưng anh khôn ngoan trong cách dùng người che bóng và xoay trở. Khi bị áp sát, anh ưu tiên giữ thăng bằng và tìm giải pháp chuyền nhanh thay vì tranh chấp tay đôi.
Chuyền bóng: Sáng tạo và chuẩn xác
Khả năng kiến thiết là điểm cộng lớn của Mkhitaryan. Anh có những đường chọc khe, bấm bóng hoặc bật nhả một chạm rất tinh tế. Trong vai trò CAM hoặc RM, anh dễ dàng mở ra khoảng trống và tạo ra cơ hội rõ rệt cho đồng đội.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa