Eden Hazard là một trong những cầu thủ tấn công tài hoa nhất mà bóng đá Bỉ từng sản sinh – biểu tượng của sự ngẫu hứng, kỹ thuật và khả năng tạo đột biến ở đẳng cấp hàng đầu. Sinh năm 1991, Hazard sớm bộc lộ tố chất đặc biệt tại Lille (Pháp), nơi anh trở thành nhân tố chủ chốt giúp CLB giành cú đúp quốc nội Ligue 1 và Cúp Quốc gia năm 2011.
Tài năng của Hazard thực sự thăng hoa khi anh chuyển đến Chelsea năm 2012. Trong màu áo The Blues, anh nhanh chóng khẳng định đẳng cấp với những pha đi bóng lắt léo, khả năng rê dắt qua người siêu việt và những bàn thắng đẹp mắt. Hazard giành 2 chức vô địch Premier League, 2 Europa League và nhiều danh hiệu cá nhân, trở thành biểu tượng của Chelsea trong giai đoạn hậu kỷ nguyên Drogba – Lampard.

Phiên bản Hazard mùa WB là một sự tri ân trọn vẹn cho hình bóng của một trong những cầu thủ chạy cánh hay nhất thập kỷ trước. Tái hiện hình ảnh Hazard thời Chelsea đỉnh cao, mùa WB mang đến một mẫu LW/RW với khả năng rê dắt như múa, bứt tốc sắc lẹm và những pha xử lý đậm chất nghệ sĩ. Đây là một cái tên lý tưởng cho những người chơi yêu thích phong cách tấn công tự do và biến hóa ở hành lang cánh.
Tốc độ – Nhanh, nhẹ và bứt tốc sắc sảo
Hazard WB có độ bứt tốc rất tốt trong những pha đột phá cự ly ngắn. Với thân hình nhỏ gọn và chỉ số tăng tốc cao, anh rất khó bị bắt kịp khi đã vượt qua hậu vệ đối phương. Dù không quá vượt trội ở top tốc độ dài hạn, nhưng trong các tình huống "vặn số" từ thế đứng yên, anh thực sự nguy hiểm.
Rê bóng – Đẳng cấp của một phù thủy
Điểm mạnh nhất của Hazard WB chính là khả năng rê bóng. Cảm giác bóng mượt, phản hồi đầu vào cực nhạy và các pha ngoặt, đảo chân mịn như lụa. Với đôi chân nhanh nhẹn cùng kỹ năng giữ thăng bằng ấn tượng, anh có thể thoát pressing dễ dàng và tạo nên những tình huống solo mãn nhãn.

Chuyền bóng – Mượt mà, hợp lý
Dù không phải chuyên gia kiến thiết lùi sâu, nhưng Hazard WB sở hữu khả năng chuyền ngắn và căng ngang rất hiệu quả trong phạm vi tấn công. Các đường chuyền vào trung lộ cho ST hoặc trả ngược tuyến hai có độ chính xác cao, xử lý nhanh gọn và đầy ý đồ. Đặc biệt, các pha chọc khe khi phản công rất bén.
Dứt điểm – Gọn, ngọt và hiểm
Hazard WB dứt điểm khá ổn trong vòng cấm, đặc biệt là những cú đặt lòng ở góc xa chân phải. Ngoài ra, các pha sút bóng sống sau khi rê bóng cũng tiềm ẩn đột biến nhờ cảm giác dứt điểm tự nhiên. Tuy nhiên, Hazard WB không phải mẫu tiền đạo chịu va, nên cần khoảng trống hoặc cú chạm đầu tiên mượt mà để tung ra cú sút.
Tì đè – Yếu nhưng khó bắt
Với thể hình nhỏ nhắn, Hazard không thể tranh chấp với các hậu vệ to cao. Nhưng bù lại, anh rất khó bị “chạm người”. Khả năng giữ thăng bằng tốt, di chuyển linh hoạt giúp anh tránh va chạm và xoay trở trong không gian hẹp đầy khôn ngoan.
- Review Michael Laudrup WG – Nghệ sĩ sân cỏ, tinh tế trong từng nhịp chạm
- Review Gilberto Silva WG – Mỏ neo thầm lặng, giữ nhịp và cân bằng
- Review Claude Makélélé WG – Máy quét thầm lặng, chuẩn mực của CDM cổ điển
- Review David Beckham WG – Nhạc trưởng biên phải, chuyền bóng “đặt đâu trúng đó”
- Review Hernán Crespo WG – Sát thủ vòng cấm, chuẩn mực của sự hiệu quả
- Review Franck Ribéry WG – Nghệ sĩ hành lang cánh, mềm mại và đột biến
- Review Gianluca Zambrotta WG – Hậu vệ biên toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Andriy Shevchenko WG – Sát thủ toàn diện, chuẩn tiền đạo cổ điển
- Review Kaka WG – Cơn lốc tốc độ và sự thanh thoát
- Review Andrea Pirlo WG – Nhạc trưởng lùi sâu với đôi chân ma thuật
- Review Carles Puyol WG – Trái tim thép của hàng phòng ngự
- Review Marcel Desailly WG – Bức tường thép của sức mạnh và sự lì lợm
- Review Bastian Schweinsteiger WG – Nhạc trưởng thép giữa tuyến giữa
- Review Francesco Totti WG – Nhạc trưởng lùi sâu với cái chân vàng
- Review Robin van Persie WG – Nghệ sĩ dứt điểm bằng chân trái
- Review Fernando Morientes WG – Ông vua không chiến trong vòng cấm
- Review Carlos Alberto WG – Hậu vệ cánh toàn diện, công thủ nhịp nhàng
- Review Raúl WG – Sát thủ thầm lặng trong vòng cấm
- Review Dirk Kuyt WG – Cỗ máy bền bỉ không biết mệt
- Review Ronaldinho WG – Nghệ sĩ sân cỏ đúng nghĩa